lối lăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách thức, kiểu cách (thường mang ý xấu, không hay): Từ này dùng để chỉ một lối, một cách làm việc, cư xử hoặc nói năng có tính chất tiêu cực, không đứng đắn, thường là xảo quyệt, lươn lẹo hoặc thiếu nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta có cái lối lăng ăn nói khiến người khác khó chịu. (Anh ta có cái kiểu cách nói năng khiến người khác khó chịu.)
- Đừng học theo cái lối lăng ấy, nó chẳng hay ho gì đâu. (Đừng học theo cái cách thức ấy, nó chẳng hay ho gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lối lăng lươn lẹo": Cách nói nhấn mạnh sự xảo quyệt, không ngay thẳng trong hành vi hoặc lời nói.
- Hắn ta nổi tiếng với lối lăng lươn lẹo trong chuyện làm ăn. (Hắn ta nổi tiếng với cách thức xảo quyệt trong chuyện làm ăn.)
"giọng điệu lối lăng": Chỉ giọng nói hoặc cách nói có vẻ khinh bạc, thiếu tôn trọng.
- Cậu đừng nói chuyện với người lớn bằng cái giọng điệu lối lăng như thế. (Cậu đừng nói chuyện với người lớn bằng cái giọng điệu thiếu tôn trọng như thế.)
Biến thể và từ gần giống
Lăng nhăng (tính từ): Lộn xộn, không ra gì, thiếu nghiêm túc (thường dùng cho hành vi, lời nói).
- Chuyện lăng nhăng (chuyện tầm phào, không đâu vào đâu).
Láo lăng (tính từ): Hỗn xược, vô lễ (trong cách nói năng, thái độ).
- Đứa trẻ láo lăng (đứa trẻ hỗn xược).
Từ đồng nghĩa
- Cách thức xấu: Phương cách, lối làm không tốt.
- Kiểu cách khinh bạc: Dáng vẻ, thái trị coi thường người khác.
- Thủ đoạn: Mưu mẹo, phương kế (thường mang nghĩa xấu).
Từ trái nghĩa
- Lối sống đứng đắn: Cách sống nghiêm túc, chính trực.
- Cư xử lịch sự: Hành xử có phép tắc, nhã nhặn.
- Lời nói ngay thẳng: Lời nói trung thực, không quanh co.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lối lăng" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. Nó thường được dùng để phê phán, chê bai một cách thức nào đó.
- Từ này ít dùng trong văn phong trang trọng, học thuật mà phổ biến hơn trong khẩu ngữ hoặc văn nói.
- Khi sử dụng, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng để tránh gây hiểu lầm là thô tục.
- Cách thức (dùng với ý xấu).